English → Vietnamese
inauspiciousness
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
inauspiciousness
* danh từ
- sự gở; sự bất hạnh, sự không may, sự rủi ro
- sự gở; sự bất hạnh, sự không may, sự rủi ro
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
inauspiciousness unpropitiousness
the quality of suggesting an unsuccessful result
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- mang điềm xấu; gở; bất hạnh, không may, rủi ro
=an inauspicious commencement+ sự bắt đầu không may
- mang điềm xấu; gở; bất hạnh, không may, rủi ro
=an inauspicious commencement+ sự bắt đầu không may
inauspiciousness
* danh từ
- sự gở; sự bất hạnh, sự không may, sự rủi ro
- sự gở; sự bất hạnh, sự không may, sự rủi ro
* phó từ
- bất hạnh, không may, rủi ro
- bất hạnh, không may, rủi ro