English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: inbound

Best translation match:
English Vietnamese
inbound
* tính từ
- đi về (nước...)
=an inbound ship+ một chuyến tàu đi về (nước...)

Probably related with:
English Vietnamese
inbound
mục tiêu phóng ; rồi ; sâu vào ; trở về ; tới ; về rồi ; đang trên đường tới ; đang tới ; đang về ; đến ;
inbound
rồi ; sâu vào ; trở về ; tới ; về rồi ; đang trên đường tới ; đang tới ; đang về ; đến ;

May be synonymous with:
English English
inbound; inward
directed or moving inward or toward a center

May related with:
English Vietnamese
inbound
* tính từ
- đi về (nước...)
=an inbound ship+ một chuyến tàu đi về (nước...)
inbound
mục tiêu phóng ; rồi ; sâu vào ; trở về ; tới ; về rồi ; đang trên đường tới ; đang tới ; đang về ; đến ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: