English → Vietnamese
inbound
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
inbound
* tính từ
- đi về (nước...)
=an inbound ship+ một chuyến tàu đi về (nước...)
- đi về (nước...)
=an inbound ship+ một chuyến tàu đi về (nước...)
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
inbound
mục tiêu phóng ; rồi ; sâu vào ; trở về ; tới ; về rồi ; đang trên đường tới ; đang tới ; đang về ; đến ;
inbound
rồi ; sâu vào ; trở về ; tới ; về rồi ; đang trên đường tới ; đang tới ; đang về ; đến ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
inbound inward
directed or moving inward or toward a center