English → Vietnamese
inapproachability
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
inapproachability
* danh từ
- tính không thể đến gần
- tính không thể đến gần
Other matches
Other phrases built from the same root.
inapproachability
* danh từ
- tính không thể đến gần
- tính không thể đến gần
* tính từ
- không thể đến gần
- (nghĩa bóng) không thể tiếp xúc để đặt vấn đề, không thể đến thăm dò ý kiến
- không thể đến gần
- (nghĩa bóng) không thể tiếp xúc để đặt vấn đề, không thể đến thăm dò ý kiến
- xem inapproachable