EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

imprisonable

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

imprisonable
* tính từ
- có thể bỏ tù, có thể tống giam, có thể giam cầm
- (nghĩa bóng) có thể giam hãm, có thể o bế
- có thể phạt tù

Other matches

Other phrases built from the same root.

imprisonable
* tính từ
- có thể bỏ tù, có thể tống giam, có thể giam cầm
- (nghĩa bóng) có thể giam hãm, có thể o bế
- có thể phạt tù
* danh từ
- sự bỏ tù, sự tống giam, sự giam cầm
- (nghĩa bóng) sự giam hãm, sự o bế

Nearby words

Browse all English words starting with I