English to Vietnamese
Search Query: improbable
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
improbable
|
* tính từ
- không chắc, không chắc có thực, không chắc sẽ xảy ra; đâu đâu =an improbable story+ một câu chuyện không chắc có thực, một câu chuyện đâu đâu |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
improbable
|
không chắc lắm ; nguồn gốc không chắc chắn ; như không thể ; điều khó xảy ; điều không chắc chắn có thực ;
|
|
improbable
|
không chắc lắm ; nguồn gốc không chắc chắn ; như không thể ; điều khó xảy ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
improbable; unlikely
|
not likely to be true or to occur or to have occurred
|
|
improbable; unbelievable; unconvincing; unlikely
|
having a probability too low to inspire belief
|
|
improbable; marvellous; marvelous; tall
|
too improbable to admit of belief
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
improbability
|
* danh từ
- tính không chắc có thực, tính không chắc sẽ xảy ra ((cũng) improbableness) - cái không chắc có thực, cái không chắc sẽ xảy ra; chuyện đâu đâu |
|
improbable
|
* tính từ
- không chắc, không chắc có thực, không chắc sẽ xảy ra; đâu đâu =an improbable story+ một câu chuyện không chắc có thực, một câu chuyện đâu đâu |
|
improbableness
|
* danh từ
- tính không chắc có thực, tính không chắc sẽ xảy ra ((cũng) improbability) |
|
improbity
|
* danh từ
- sự bất lương, sự gian dối; sự thiếu thành thực, sự không trung thực |
|
improbably
|
* phó từ
- không chắc, không chắc có thực |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
