EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

implacentate

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

implacentate
* tính từ
- (động vật học) không có nhau
* danh từ
- (động vật học) thú không nhau (gồm thú đơn huyệt và thú có túi)

Other matches

Other phrases built from the same root.

* tính từ
- (động vật học) không có nhau
* danh từ
- (động vật học) thú không nhau (gồm thú đơn huyệt và thú có túi)
implacentate
* tính từ
- (động vật học) không có nhau
* danh từ
- (động vật học) thú không nhau (gồm thú đơn huyệt và thú có túi)

Nearby words

Browse all English words starting with I