English → Vietnamese
implacable
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
implacable
* tính từ
- không thể làm xiêu lòng, không thể làm mủi lòng
- không thể làm nguôi được, không thể làm dịu được
- không thể làm xiêu lòng, không thể làm mủi lòng
- không thể làm nguôi được, không thể làm dịu được
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
implacable
không ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- tính không thể làm xiêu lòng, tính không thể làm mủi lòng
- tính không thể làm nguôi được, tính không thể làm dịu được
- tính không thể làm xiêu lòng, tính không thể làm mủi lòng
- tính không thể làm nguôi được, tính không thể làm dịu được
implacable
* tính từ
- không thể làm xiêu lòng, không thể làm mủi lòng
- không thể làm nguôi được, không thể làm dịu được
- không thể làm xiêu lòng, không thể làm mủi lòng
- không thể làm nguôi được, không thể làm dịu được
* danh từ
- tính không thể làm xiêu lòng, tính không thể làm mủi lòng
- tính không thể làm nguôi được, tính không thể làm dịu được
- tính không thể làm xiêu lòng, tính không thể làm mủi lòng
- tính không thể làm nguôi được, tính không thể làm dịu được
* tính từ
- (động vật học) không có nhau
* danh từ
- (động vật học) thú không nhau (gồm thú đơn huyệt và thú có túi)
- (động vật học) không có nhau
* danh từ
- (động vật học) thú không nhau (gồm thú đơn huyệt và thú có túi)
* tính từ
- (động vật học) không có nhau
* danh từ
- (động vật học) thú không nhau (gồm thú đơn huyệt và thú có túi)
- (động vật học) không có nhau
* danh từ
- (động vật học) thú không nhau (gồm thú đơn huyệt và thú có túi)
* phó từ
- kiên quyết, nhất quyết
- kiên quyết, nhất quyết