English → Vietnamese
impermanent
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
impermanent
* tính từ
- không thường xuyên năm khi mười hoạ
- tạm thời, nhất thời, không lâu bền, không trường cửu, không vĩnh viễn
- không thường xuyên năm khi mười hoạ
- tạm thời, nhất thời, không lâu bền, không trường cửu, không vĩnh viễn
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
impermanent
không phải cả đời ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
impermanent temporary
not permanent; not lasting
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sự không thường xuyên
- tính tạm thời, tính nhất thời, tính không lâu bền, tính không trường cửu, tính không vĩnh viễn
- sự không thường xuyên
- tính tạm thời, tính nhất thời, tính không lâu bền, tính không trường cửu, tính không vĩnh viễn
* danh từ
- sự không thường xuyên
- tính tạm thời, tính nhất thời, tính không lâu bền, tính không trường cửu, tính không vĩnh viễn
- sự không thường xuyên
- tính tạm thời, tính nhất thời, tính không lâu bền, tính không trường cửu, tính không vĩnh viễn
impermanent
* tính từ
- không thường xuyên năm khi mười hoạ
- tạm thời, nhất thời, không lâu bền, không trường cửu, không vĩnh viễn
- không thường xuyên năm khi mười hoạ
- tạm thời, nhất thời, không lâu bền, không trường cửu, không vĩnh viễn