English to Vietnamese
Search Query: impermeable
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
impermeable
|
* tính từ
- không thấm được, không thấm nước =impermeable cotton+ bông không thấm nước |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
impermeability
|
* danh từ
- tính không thấm được, tính không thấm nước |
|
impermeable
|
* tính từ
- không thấm được, không thấm nước =impermeable cotton+ bông không thấm nước |
|
impermeableness
|
* danh từ
- tính không thấm được, tính không thấm nước |
|
impermeably
|
- xem impermeable
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
