English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: imperium

Best translation match:
English Vietnamese
imperium
* danh từ
- quyền tuyệt đối
- đế quốc
- (pháp lý) quyền sử dụng lực lượng nhà nước để thi hành luật pháp

May be synonymous with:
English English
imperium; empire
the domain ruled by an emperor or empress; the region over which imperial dominion is exercised

May related with:
English Vietnamese
imperium
* danh từ
- quyền tuyệt đối
- đế quốc
- (pháp lý) quyền sử dụng lực lượng nhà nước để thi hành luật pháp
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: