EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

imperative

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

imperative
* tính từ
- cấp bách, khẩn thiết
=an imperative need+ một nhu cầu cấp bách
- bắt buộc, cưỡng bách, cưỡng chế
=imperative orders+ mệnh lệnh có tính chất bắt buộc
- có tính chất sai khiến, có tính chất mệnh lệnh
=an imperative gesture+ một cử chỉ có tính chất mệnh lệnh
- (ngôn ngữ học) mệnh lệnh
=the imperative mood+ lối mệnh lệnh
* danh từ
- mệnh lệnh
- điều đòi hỏi phải chú ý, điều đòi hỏi phải hành động; sự bắt buộc
- nhu cầu
- (ngôn ngữ học) lối mệnh lệnh; động tà ở lối mệnh lệnh

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

imperative
buộc ; bản năng ; bắt buộc ; cũng phải ; cấp bách ; mệnh lệnh ; một mẫu dna ; phải trên hết ; ràng buộc ; thiê ; tình huống cấp bách ; tính cấp bách ; điều bắt buộc ;
imperative
buộc ; bản năng ; bắt buộc ; cấp bách ; mệnh lệnh ; một mẫu dna ; phải trên hết ; ràng buộc ; tình huống cấp bách ; tính cấp bách ; điều bắt buộc ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

imperative imperative form; imperative mood; jussive mood
a mood that expresses an intention to influence the listener's behavior

Other matches

Other phrases built from the same root.

imperative
* tính từ
- cấp bách, khẩn thiết
=an imperative need+ một nhu cầu cấp bách
- bắt buộc, cưỡng bách, cưỡng chế
=imperative orders+ mệnh lệnh có tính chất bắt buộc
- có tính chất sai khiến, có tính chất mệnh lệnh
=an imperative gesture+ một cử chỉ có tính chất mệnh lệnh
- (ngôn ngữ học) mệnh lệnh
=the imperative mood+ lối mệnh lệnh
* danh từ
- mệnh lệnh
- điều đòi hỏi phải chú ý, điều đòi hỏi phải hành động; sự bắt buộc
- nhu cầu
- (ngôn ngữ học) lối mệnh lệnh; động tà ở lối mệnh lệnh
* danh từ
- tính chất cấp bách
- tính chất sai khiến, tính chất mệnh lệnh
* danh từ, (sử học) La-mâ
- Impêrato, thống soái
- Hoàng đế
* danh từ
- sự trơ tráo, sự vô liêm sỉ
* phó từ
- với vẻ sai khiến, với vẻ ra lệnh

Nearby words

Browse all English words starting with I