English to Vietnamese
Search Query: impenitentness
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
impenitentness
|
* danh từ
- sự không hối cãi, sự không ăn năn hối hận |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
impenitence
|
* danh từ
- sự không hối cãi, sự không ăn năn hối hận |
|
impenitency
|
* danh từ
- sự không hối cãi, sự không ăn năn hối hận |
|
impenitent
|
* tính từ
- không hối cãi, không ăn năn hối hận chứng nào tật ấy * danh từ - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người không hối cãi, người không ăn năn hối hận |
|
impenitentness
|
* danh từ
- sự không hối cãi, sự không ăn năn hối hận |
|
impenitently
|
* phó từ
- không hối tiếc, chứng nào tật nấy |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
