English → Vietnamese
abutter
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
abutter
* danh từ
- (pháp lý) chủ nhà đất láng giềng (ở ngay cạnh nhà đất của ai)
- (pháp lý) chủ nhà đất láng giềng (ở ngay cạnh nhà đất của ai)
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- giới hạn, biên giới, chổ tiếp giáp
- giới hạn, biên giới, chổ tiếp giáp
abutter
* danh từ
- (pháp lý) chủ nhà đất láng giềng (ở ngay cạnh nhà đất của ai)
- (pháp lý) chủ nhà đất láng giềng (ở ngay cạnh nhà đất của ai)