English → Vietnamese
abysmal
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
abysmal
* tính từ
- không đáy, thăm thẳm, sâu không dò được
=abysmal ignorance+ sự dốt nát cùng cực
- không đáy, thăm thẳm, sâu không dò được
=abysmal ignorance+ sự dốt nát cùng cực
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
abysmal
kém ; thảm hại ; thảm thương ; tồi tàn ;
abysmal
kém ; thảm hại ; thảm thương ; tồi tàn ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
abysmal abyssal; unfathomable
resembling an abyss in depth; so deep as to be unmeasurable
Other matches
Other phrases built from the same root.
abysmal
* tính từ
- không đáy, thăm thẳm, sâu không dò được
=abysmal ignorance+ sự dốt nát cùng cực
- không đáy, thăm thẳm, sâu không dò được
=abysmal ignorance+ sự dốt nát cùng cực
* phó từ
- thậm tệ, cùng cực, vô cùng
- thậm tệ, cùng cực, vô cùng