English → Vietnamese
ilk
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
ilk
* tính từ
- (Ê-cốt) (thông tục) cùng loại, cùng hạng, cùng thứ
!of that ilk
- (Ê-cốt) cùng tên (với nơi ở, nơi sinh trưởng...)
=Gutherie of that ilk+ chàng Gu-tri ở thành phố Gu-tri
- (thông tục) cùng loại, cùng hạng, cùng giống, cùng giuộc
- (Ê-cốt) (thông tục) cùng loại, cùng hạng, cùng thứ
!of that ilk
- (Ê-cốt) cùng tên (với nơi ở, nơi sinh trưởng...)
=Gutherie of that ilk+ chàng Gu-tri ở thành phố Gu-tri
- (thông tục) cùng loại, cùng hạng, cùng giống, cùng giuộc
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
ilk
mô hình tương tự ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
ilk like
a kind of person