EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

ibid

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

ibid
* ngoại động từ
- cùng ở cuốn sách đó hoặc đoạn đó v v...
* ngoại động từ
- cùng ở cuốn sách đó hoặc đoạn đó v v...

Nearby words

Browse all English words starting with I