English → Vietnamese
ibidem
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
ibidem
* phó từ
- ((viết tắt) ibid, ib) trong cuốn sách này, trong cùng chương này, trong cùng đoạn này
- ((viết tắt) ibid, ib) trong cuốn sách này, trong cùng chương này, trong cùng đoạn này