English to Vietnamese
Search Query: hydrocephalus
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
hydrocephalus
|
* danh từ
- (y học) bệnh tràn dịch não, bệnh não nước |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
hydrocephalus
|
chứng tràn dịch não ; tràn dịch não là ; tràn dịch não ;
|
|
hydrocephalus
|
chứng tràn dịch não ; tràn dịch não là ; tràn dịch não ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
hydrocephalus; hydrocephaly
|
an abnormal condition in which cerebrospinal fluid collects in the ventricles of the brain; in infants it can cause abnormally rapid growth of the head and bulging fontanelles and a small face; in adults the symptoms are primarily neurological
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
hydrocephalus
|
* danh từ
- (y học) bệnh tràn dịch não, bệnh não nước |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
