English → Vietnamese
how-to
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
how-to
* danh từ
- sách hướng dẫn thực hiện một việc gì đó
= She is reading a how-to on Vietnamese typing+Cô ta đang đọc sách hướng dẫn đánh máy tiếng Việt
- sách hướng dẫn thực hiện một việc gì đó
= She is reading a how-to on Vietnamese typing+Cô ta đang đọc sách hướng dẫn đánh máy tiếng Việt