English to Vietnamese
Search Query: howdy
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
howdy
|
* danh từ
- (từ Mỹ, (thông tục)) xem hello |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
howdy
|
chào cô ; chào mừng ; chào ; các người là ai ; cần đồ nghề ; khỏe chứ ; khỏe không ; na ̀ o ; này ; tôi ; xin cha ̀ o ; xin chào ;
|
|
howdy
|
chào cô ; chào mừng ; chào ; các người là ai ; cần đồ nghề ; khỏe chứ ; khỏe không ; na ̀ o ; này ; xin cha ̀ o ; xin chào ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
howdy; hello; hi; how-do-you-do; hullo
|
an expression of greeting
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
howdy
|
* danh từ
- (từ Mỹ, (thông tục)) xem hello |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
