English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: hourly

Best translation match:
English Vietnamese
hourly
* tính từ & phó từ
- hằng giờ, từng giờ, mỗi giờ một lần
=an hourly service of trains+ xe lửa chạy mỗi giờ một chuyến
- hằng giờ, hằng phút, liên miên, luôn luôn

May related with:
English Vietnamese
half-hourly
* tính từ & phó từ
- nửa giờ một lần
hourly
* tính từ & phó từ
- hằng giờ, từng giờ, mỗi giờ một lần
=an hourly service of trains+ xe lửa chạy mỗi giờ một chuyến
- hằng giờ, hằng phút, liên miên, luôn luôn
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: