English → Vietnamese
holandric
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
holandric
* tính từ
- (sinh học) di truyền chỉ cho bên đực
- (sinh học) di truyền chỉ cho bên đực
Other matches
Other phrases built from the same root.
holandric
* tính từ
- (sinh học) di truyền chỉ cho bên đực
- (sinh học) di truyền chỉ cho bên đực