English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: hokum

Best translation match:
English Vietnamese
hokum
* danh từ
- kịch bản rẻ tiền (cốt chỉ để phục vụ cho những người không biết phê phán)
- lời nói ngớ ngẩn vô nghĩa

May be synonymous with:
English English
hokum; bunk; meaninglessness; nonsense; nonsensicality
a message that seems to convey no meaning

May related with:
English Vietnamese
hokum
* danh từ
- kịch bản rẻ tiền (cốt chỉ để phục vụ cho những người không biết phê phán)
- lời nói ngớ ngẩn vô nghĩa
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: