English to Vietnamese
Search Query: hoity-toity
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
hoity-toity
|
* tính từ
- lông bông; nhẹ dạ; hay đùa giỡn - kiêu căng, kiêu kỳ - hay nôn nóng; hay cáu kỉnh * danh từ - (từ cổ,nghĩa cổ) tính lông bông nhẹ dạ * thán từ - thôi đi! thôi đi! (khinh, giễu, không tán thành) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
hoity-toity; grandiose; hifalutin; highfalutin; highfaluting; la-di-da
|
affectedly genteel
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
