English → Vietnamese
abstrusely
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
abstrusely
* phó từ
- thâm thúy, sâu sắc
- thâm thúy, sâu sắc
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- khó hiểu
- thâm thuý, sâu sắc
- khó hiểu
- thâm thuý, sâu sắc
* danh từ
- tính khó hiểu
- tính thâm thuý, tính sâu sắc
- tính khó hiểu
- tính thâm thuý, tính sâu sắc
abstrusely
* phó từ
- thâm thúy, sâu sắc
- thâm thúy, sâu sắc