English → Vietnamese
hendecahedral
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
hendecahedral
* tính từ
- (toán học) (thuộc) khối mười một mặt, có mười một mặt
- (toán học) (thuộc) khối mười một mặt, có mười một mặt
Other matches
Other phrases built from the same root.
hendecahedral
* tính từ
- (toán học) (thuộc) khối mười một mặt, có mười một mặt
- (toán học) (thuộc) khối mười một mặt, có mười một mặt