English to Vietnamese
Search Query: henceforth
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
henceforth
|
* phó từ
- từ nay trở đi, từ nay về sau |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
henceforth
|
bây giờ ; chẳng ; chớ ; nay ; này về sau ; nữa ; rày về sau đương ; từ nay về sau ; từ nay ; về sau ; ước ;
|
|
henceforth
|
bây giờ ; chẳng ; nay ; này về sau ; nữa ; rày về sau ; rày về sau đương ; từ nay về sau ; từ nay ; về sau ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
henceforth
|
* phó từ
- từ nay trở đi, từ nay về sau |
|
henceforth
|
bây giờ ; chẳng ; chớ ; nay ; này về sau ; nữa ; rày về sau đương ; từ nay về sau ; từ nay ; về sau ; ước ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
