English → Vietnamese
hello
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
hello
* thán từ
- chào anh!, chào chị!
- này, này
- ô này! (tỏ ý ngạc nhiên)
* danh từ
- tiếng chào
- tiếng gọi "này, này" !
- tiếng kêu ô này "! (tỏ ý ngạc nhiên)
* nội động từ
- chào
- gọi "này, này"
- kêu "ô này" (tỏ ý ngạc nhiên)
- chào anh!, chào chị!
- này, này
- ô này! (tỏ ý ngạc nhiên)
* danh từ
- tiếng chào
- tiếng gọi "này, này" !
- tiếng kêu ô này "! (tỏ ý ngạc nhiên)
* nội động từ
- chào
- gọi "này, này"
- kêu "ô này" (tỏ ý ngạc nhiên)
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
hello
a lô ; a ; ai ; ai đo ; ai đâ ; ai đâ ́ ; allo ; alo alo ; alo ; aloo ; alô ; alơ ; anh ; anh ơi ; art ; biết ai không ; biết chưa ; bông dua ; bố ; cha ; cha ̀ o anh ; cha ̀ o ba ̀ ; cha ̀ o chi ; cha ̀ o cô ; cha ̀ o cưng ; cha ̀ o nga ̀ ; cha ̀ o ; cha ̀ o ông ; cha ̀ ; chuông cửa xin chào ; chào anh ; chào bà ; chào bác ; chào bố ; chào cha ; chào cháu ; chào chú phương ; chào chú ; chào chị ; chào con ; chào các bạn ; chào các cháu ; chào các quý cô ; chào cô ; chào cưng ; chào cậu ; chào em ; chào hỏi ; chào mấy đứa ; chào mọi người ; chào mọi ; chào ngài ; chào nhau ; chào ; chào ông ; chào đi ; chưa ; chạy ; chẳng ; chị về ; chị ; co ; co ́ ai không ; co ́ ai ; con ; các người là ai ; các ; có ai không ; có ai ko ; có ai ; có ai đây không ; có ai đó không ; có biết chút ít ; có người cần giúp ; có nhà ; có ; cô ngủ ; cô ; cô ơi ; cần ; của hello ; cứu tôi ; dọn phòng ; em ; emily ; enoki ; giúp tôi ; gửi lời ; heiio ; hey ; hi ; hoàng ; hân hạnh ; hả ; hế lô ; khi ; khoan xin ; không ai ; không ; khỉ thật ; khỏe không ; khỏe ko ; ku ; kìa ; lamarr xin chào ; leibel ; là grant ; là nemo ; lần trước ; lời chào ; ma ; mandy ; marlin ; na ; na ̀ ; nate ; nghe ; ngài stark ; người quen ; nhanh ; nhìn xem ; những vấn ; nick ; no ; nào ; này ; nè ; o ; oh ; palo ; thê ́ na ̀ o ; thúc thúc và thẩm thẩm ; thăm ; thật quyến rũ ; thắng ; thế nào ; thở xin chào ; trước ; trả lời ; tái ngộ ; tên tôi là marlin ; tôi bị ; tôi hi ; tôi nghe ; tôi vào ; tôi ; tôi đã ; vang ; vâng ; vấn ; xi chào ; xin cha ; xin cha ̀ o ; xin chài ; xin chào anh ; xin chào chị ; xin chào cô ; xin chào ; xin lô ; xin lô ̃ ; xin lỗi ; xin thứ lỗi ; xin ; xin được chào ; xin … chào ; à ; ê này ; ê ; ôi cha ̀ o ; ôi trời ; ông ; ông ơi ; õin chào ; điê ; đây là emily ; đây ; đã ; đều ; đợi ; đừng bất lịch sự ; ơn cô bạn tên ; ̀ o ; ̀ ; ́ ai đo ; ̉ a ;
hello
a lô ; ai ; ai đo ; ai đâ ; ai đâ ́ ; allo ; alo alo ; alo ; aloo ; alô ; alơ ; anh ơi ; art ; biết ai không ; biết chưa ; bông dua ; bắt ; bố ; bộ ; cha ; cha ̀ o anh ; cha ̀ o ba ̀ ; cha ̀ o chi ; cha ̀ o cô ; cha ̀ o cưng ; cha ̀ o nga ̀ ; cha ̀ o ; cha ̀ o ông ; cha ̀ ; chuông cửa xin chào ; chào anh ; chào bà ; chào bác ; chào bố ; chào cha ; chào cháu ; chào chú phương ; chào chú ; chào chị ; chào con ; chào các bạn ; chào các cháu ; chào các quý cô ; chào cô ; chào cưng ; chào cậu ; chào em ; chào hỏi ; chào mấy đứa ; chào mọi người ; chào mọi ; chào ngài ; chào nhau ; chào ; chào ông ; chào đi ; chưa ; chạy ; chẳng hạn ; chị về ; chị ; chứ ; co ; co ́ ai không ; co ́ ai ; con ; các người là ai ; các ; có ai không ; có ai ko ; có ai ; có ai đây không ; có ai đó không ; có biết chút ít ; có người cần giúp ; có nhà ; có ; cô ngủ ; cô ; cô ơi ; của hello ; cứu tôi ; dọn phòng ; em ; emily ; enoki ; giúp tôi ; gửi lời ; heiio ; hey ; hi ; hân hạnh ; hả ; hế lô ; khoan xin ; không ai ; không ; khỉ thật ; khỏe không ; khỏe ko ; ku ; kìa ; lamarr xin chào ; leibel ; là grant ; là nemo ; lần trước ; lời chào ; ma ; mandy ; marlin ; mẹ ; na ; na ̀ ; nate ; nghe ; ngài stark ; người quen ; nhanh ; nhìn xem ; nick ; no ; nào ; này ; nè ; o ; oh ; palo ; phiê ; thâ ; thê ́ na ̀ o ; thúc thúc và thẩm thẩm ; thăm ; thật quyến rũ ; thắng ; thế nào ; thở xin chào ; trước ; trưởng ; trả lời ; tái ngộ ; tên tôi là marlin ; tôi bị ; tôi hi ; tôi nghe ; tôi vào ; tôi ; tôi đã ; tạm ; vang ; vâng ; xi chào ; xin cha ; xin cha ̀ o ; xin chài ; xin chào anh ; xin chào chị ; xin chào cô ; xin chào ; xin lô ; xin lô ̃ ; xin lỗi ; xin thứ lỗi ; xin ; xin được chào ; xin … chào ; à ; ê này ; ê ; ôi cha ̀ o ; ôi trời ; ông ; ông ơi ; õin chào ; điê ; đâu ; đây là emily ; đây ; đã ; đề ; đợi ; đừng bất lịch sự ; ơn cô bạn tên ; ̀ o ; ́ ai đo ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
hello hi; how-do-you-do; howdy; hullo
an expression of greeting