English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: hells

Probably related with:
English Vietnamese
hells
tầng địa ngục ; địa ngục ;
hells
tầng địa ngục ; địa ngục ;

May related with:
English Vietnamese
hell-bent
* tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cứ khăng khăng, cứ nhất định, cứ liều bằng được
hell-cat
* danh từ
- mụ phù thuỷ già
- người đàn bà hung dữ nanh ác
hell-hound
* danh từ
- chó ngao
- đồ quỷ dữ
hell-for-leather
* tính từ, adv
- (thông tục) hết tốc lực
= he pelted hell-for-leather down the street+nó chạy lao xuống phố
= a hell-for-leather gallop+phi nước đại
* tính từ, adv
- (thông tục) hết tốc lực
= he pelted hell-for-leather down the street+nó chạy lao xuống phố
= a hell-for-leather gallop+phi nước đại
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: