English → Vietnamese
gusher
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
gusher
* danh từ
- giếng dầu phun
- (thông tục) người hay bộc lộ tâm sự, người hay thổ lộ tình cảm
- giếng dầu phun
- (thông tục) người hay bộc lộ tâm sự, người hay thổ lộ tình cảm