English → Vietnamese
gules
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
gules
* tính từ
- đỏ (ở huy chương)
* danh từ
- màu đỏ (ở huy chương)
- đỏ (ở huy chương)
* danh từ
- màu đỏ (ở huy chương)
Other matches
Other phrases built from the same root.
gules
* tính từ
- đỏ (ở huy chương)
* danh từ
- màu đỏ (ở huy chương)
- đỏ (ở huy chương)
* danh từ
- màu đỏ (ở huy chương)