English → Vietnamese
guiding
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
guiding
* danh từ
- hoạt động của người hướng dẫn
- hoạt động của người hướng dẫn
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
guiding
dẫn đường cho ; hướng dẫn ;
guiding
dẫn đường cho ; hướng dẫn ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
guiding directing; directional; directive
showing the way by conducting or leading; imposing direction on
Other matches
Other phrases built from the same root.
guiding cable
- (Tech) cáp dẫn (đường)
* danh từ
- người chỉ dẫn; người chỉ đường, người hướng dẫn (cho khách du lịch)
- bài học, điều chỉ dẫn, điều tốt, điều hay (cần noi theo)
- sách chỉ dẫn, sách chỉ nam
- cọc hướng dẫn; biển chỉ đường
- <kỹ> thiết bị dẫn đường, thanh dẫn
- <qsự> quân thám báo
- <hải> tàu hướng dẫn (cho cả đội tàu)
* ngoại động từ
- dẫn đường, chỉ đường, dắt, dẫn, hướng dẫn; chỉ đạo
- người chỉ dẫn; người chỉ đường, người hướng dẫn (cho khách du lịch)
- bài học, điều chỉ dẫn, điều tốt, điều hay (cần noi theo)
- sách chỉ dẫn, sách chỉ nam
- cọc hướng dẫn; biển chỉ đường
- <kỹ> thiết bị dẫn đường, thanh dẫn
- <qsự> quân thám báo
- <hải> tàu hướng dẫn (cho cả đội tàu)
* ngoại động từ
- dẫn đường, chỉ đường, dắt, dẫn, hướng dẫn; chỉ đạo
guiding
* danh từ
- hoạt động của người hướng dẫn
- hoạt động của người hướng dẫn