English → Vietnamese
guarded
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
guarded
* tính từ
- thận trọng, giữ gìn (lời nói)
=a guarded answers+ câu trả lời thận trọng
- (kỹ thuật) có cái che, có cái chắn (máy dây curoa, bánh răng...)
- thận trọng, giữ gìn (lời nói)
=a guarded answers+ câu trả lời thận trọng
- (kỹ thuật) có cái che, có cái chắn (máy dây curoa, bánh răng...)
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
guarded
bảo vệ cẩn mật ; bảo vệ nghiêm ngặt ; bảo vệ ; canh chừng ; canh giữ ; canh gác ; canh ; chí ; e dè ; giữ ; rất ; đã canh giữ ; được bảo vệ cẩn mật ; được bảo vệ ; được canh giữ ; được canh gác nghiêm ngặt ; được canh gác ;
guarded
bảo vệ cẩn mật ; bảo vệ nghiêm ngặt ; bảo vệ ; canh chừng ; canh giữ ; canh gác ; canh ; e dè ; lưỡng ; đã canh giữ ; được bảo vệ ; được canh giữ ; được canh gác nghiêm ngặt ; được canh gác ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
guarded restrained
prudent
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- (quân sự) quân tiền phong
- (quân sự) quân tiền phong
* danh từ
- vệ sĩ; người bảo vệ (một nhân vật)
- đội bảo vệ (một nhân vật)
- vệ sĩ; người bảo vệ (một nhân vật)
- đội bảo vệ (một nhân vật)
* danh từ
- lưới xe đạp (để khỏi rách áo dài và váy phụ nữ)
- lưới xe đạp (để khỏi rách áo dài và váy phụ nữ)
* danh từ
- cái chắn bụi (trong máy...)
- cái chắn bụi (trong máy...)
* danh từ
- kính che bụi (đi mô tô...); kính bảo hộ (lao động)
- kính che bụi (đi mô tô...); kính bảo hộ (lao động)
* danh từ
- (thể dục,thể thao) lưới che mặt
- (thể dục,thể thao) lưới che mặt
* danh từ
- khung chắn lò sưởi
- (như) fire-watcher
- khung chắn lò sưởi
- (như) fire-watcher
* danh từ
- (quân sự) tàu tuần tiểu, tàu kiểm tra
- (quân sự) tàu tuần tiểu, tàu kiểm tra
* danh từ
- cái móc, cái khoá (dây chuyền...)
- cái móc, cái khoá (dây chuyền...)
* danh từ
- thành lan can (ở cầu thang)
- thành lan can (ở cầu thang)
* danh từ
- tàu bảo vệ cảng
- tàu bảo vệ cảng
guarded
* tính từ
- thận trọng, giữ gìn (lời nói)
=a guarded answers+ câu trả lời thận trọng
- (kỹ thuật) có cái che, có cái chắn (máy dây curoa, bánh răng...)
- thận trọng, giữ gìn (lời nói)
=a guarded answers+ câu trả lời thận trọng
- (kỹ thuật) có cái che, có cái chắn (máy dây curoa, bánh răng...)
* danh từ
- vệ sĩ
- người cứu đắm (ở bể bơi, hồ bơi, bãi biển)
- vệ sĩ
- người cứu đắm (ở bể bơi, hồ bơi, bãi biển)
* danh từ
- (thể dục,thể thao) nẹp ống chân
- (thể dục,thể thao) nẹp ống chân
* danh từ
- cái chặn ở đốc kiếm
- cái chặn ở đốc kiếm
* danh từ
- vòng cản (không cho đụng cò súng)
- vòng cản (không cho đụng cò súng)
* danh từ
- dây đồng hồ (đeo ở áo)
- dây đồng hồ (đeo ở áo)
guard band
- (Tech) dải bảo vệ
guard bit
- (Tech) bit bảo vệ
guard circuit
- (Tech) mạch bảo vệ
guard tone
- (Tech) âm hiệu bảo vệ
guard-ring capacitor
- (Tech) bộ điện dung vòng bảo vệ
guarded command
- (Tech) lệnh bảo vệ
* danh từ
- tấm chăn tro lửa
- tấm chăn tro lửa
* danh từ
- người giữ quân kỳ
- người giữ quân kỳ
* danh từ
- chức vụ bảo vệ
- chức vụ bảo vệ
* danh từ
- cái gạt đá (ở đầu xe lửa)
- cái gạt đá (ở đầu xe lửa)
* danh từ
- (điện) lưới bảo vệ
- (điện) lưới bảo vệ
- xem guarded
* danh từ số nhiều
- lính bảo vệ; đội bảo vệ
- lính bảo vệ; đội bảo vệ