English → Vietnamese
gruffy
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
gruffy
* tính từ
- cộc lốc, cộc cằn, thô lỗ (người, giọng nói, thái độ...)
- cộc lốc, cộc cằn, thô lỗ (người, giọng nói, thái độ...)
Other matches
Other phrases built from the same root.
gruffy
* tính từ
- cộc lốc, cộc cằn, thô lỗ (người, giọng nói, thái độ...)
- cộc lốc, cộc cằn, thô lỗ (người, giọng nói, thái độ...)