English → Vietnamese
antecedently
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
antecedently
- xem antecedent
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
antecedently previously
at an earlier time or formerly
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- tình trạng ở trước
- quyền ở trước, quyền được trước, quyền ưu tiên
- (thiên văn học) sự đi ngược
- tình trạng ở trước
- quyền ở trước, quyền được trước, quyền ưu tiên
- (thiên văn học) sự đi ngược
* danh từ
- vật ở trước, vật ở trước, vật đứng trước
- (văn học) tiền đề
- (toán học) số hạng đứng trước (của một tỷ số)
- (triết học) tiền kiện
- (ngôn ngữ học) tiền ngữ, mệnh đề đứng trước
- (số nhiều) lai lịch, quá khứ, tiền sử (người)
=to inquire into someone's antecedents+ điều tra lai lịch của ai
=a man of shady antecedents+ người lai lịch không rõ ràng
* tính từ
- ở trước, đứng trước, về phía trước
=to be antecedent to something+ trước cái gì
- tiền nghiệm
- vật ở trước, vật ở trước, vật đứng trước
- (văn học) tiền đề
- (toán học) số hạng đứng trước (của một tỷ số)
- (triết học) tiền kiện
- (ngôn ngữ học) tiền ngữ, mệnh đề đứng trước
- (số nhiều) lai lịch, quá khứ, tiền sử (người)
=to inquire into someone's antecedents+ điều tra lai lịch của ai
=a man of shady antecedents+ người lai lịch không rõ ràng
* tính từ
- ở trước, đứng trước, về phía trước
=to be antecedent to something+ trước cái gì
- tiền nghiệm
antecedently
- xem antecedent