English → Vietnamese
grooving
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
grooving
* danh từ
- sự bào rãnh, soi rãnh, đào rãnh
- sự bào rãnh, soi rãnh, đào rãnh
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
grooving rifling
the cutting of spiral grooves on the inside of the barrel of a firearm
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- đường xoi, đường rânh (đục trên tấm ván; trên đĩa hát...), đường rạch khía (trong nòng súng...)
- nếp sông đều đều, thói quen, thói cũ, đường mòn
=to get into a groove+ sống theo nếp sống đều đều; theo thói cũ, theo vết xe cũ
=to move (run) in a groove+ chạy đều đều, cứ tiến hành đều đều theo con đường mòn không thay đổi
!in the groove
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) trơn tru, thông đồng, bén gót
* ngoại động từ
- xoi rãnh, khía cạnh
=a mountain side grooved by the torrents+ sườn núi bị những thác nước xói thành khe
=to groove a board+ bào xoi một tấm ván
- đường xoi, đường rânh (đục trên tấm ván; trên đĩa hát...), đường rạch khía (trong nòng súng...)
- nếp sông đều đều, thói quen, thói cũ, đường mòn
=to get into a groove+ sống theo nếp sống đều đều; theo thói cũ, theo vết xe cũ
=to move (run) in a groove+ chạy đều đều, cứ tiến hành đều đều theo con đường mòn không thay đổi
!in the groove
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) trơn tru, thông đồng, bén gót
* ngoại động từ
- xoi rãnh, khía cạnh
=a mountain side grooved by the torrents+ sườn núi bị những thác nước xói thành khe
=to groove a board+ bào xoi một tấm ván
* tính từ
- có dạng khe
- được soi rãnh
- có ngấn
- có dạng khe
- được soi rãnh
- có ngấn
grooving
* danh từ
- sự bào rãnh, soi rãnh, đào rãnh
- sự bào rãnh, soi rãnh, đào rãnh