English to Vietnamese
Search Query: groping
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
groping
|
mó ;
|
|
groping
|
mó ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
grope
|
* động từ
- (+ for, after) sờ soạng tìm - dò dẫm, mò mẫm =to grope one's way in the dark+ dò dẫm đường trong đêm tối |
|
grope
|
rờ đi ; đi rờ rờ ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
