English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: groping

Probably related with:
English Vietnamese
groping
mó ;
groping
mó ;

May related with:
English Vietnamese
grope
* động từ
- (+ for, after) sờ soạng tìm
- dò dẫm, mò mẫm
=to grope one's way in the dark+ dò dẫm đường trong đêm tối
grope
rờ đi ; đi rờ rờ ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: