English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: greyness

Best translation match:
English Vietnamese
greyness
* danh từ
- màu xám
- vẻ u ám, vẻ buồn rầu ảm đạm

May be synonymous with:
English English
greyness; gray; grayness; grey
a neutral achromatic color midway between white and black

May related with:
English Vietnamese
dapple-grey
* tính từ
- đốm xám
* danh từ
- ngựa đốm xám
grey eminence
* danh từ
- kẻ tâm phúc; mưu sĩ
grey matter
* danh từ
- (giải phẫu) chất xám (của võ não)
- (thông tục) trí tuệ, trí thông minh
=a boy without much grey matter+ đứa trẻ kém thông minh
grey-coat
* danh từ
- (sử học) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lính áo xám (của các bang miền Nam trong cuộc chiến tranh Nam-Bắc 1861 1865)
grey-headed
* tính từ
- tóc hoa râm, già
- (+ in) già đời (trong nghề)
- cũ kỹ, cổ kính
grey-hen
* danh từ
- gà gô mái
greyness
* danh từ
- màu xám
- vẻ u ám, vẻ buồn rầu ảm đạm
iron-grey
* tính từ
- xám sắt
* danh từ
- màu xám sắt
silver-grey
* tính từ
- xám bạc
grey-blue
* tính từ
- lam xám
grey-haired
* tính từ
- như grey-headed
* tính từ
- như grey-headed
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: