EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

greenness

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

greenness
* danh từ
- màu lục
- màu xanh tươi) của cây cỏ
- trạng thái còn xanh
- sự non nớt, sự thiếu kinh nghiệm, sự khờ dại
- vẻ tráng kiện quắc thước (của một ông già)

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

greenness verdancy; verdure
the lush appearance of flourishing vegetation
greenness green; viridity
green color or pigment; resembling the color of growing grass

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- màu lục nhạt (giống màu lục của táo)
* tính từ
- màu lục vỏ chai, lục sẫm
* danh từ
- bãi đánh bóng gỗ ((cũng) bowling-alley)
* tính từ
- xanh màu cỏ
* tính từ
- xanh màu cỏ
green fingers
* danh từ
- (thông tục) tài trồng vườn
green fodder
* danh từ
- cỏ tươi (thức ăn cho vật nuôi) ((cũng) green food)
green food
* danh từ
- (như) green fodder
- rau
green forage
* danh từ
- cỏ tươi (thức ăn cho vật nuôi) ((cũng) green food)
green goods
* danh từ số nhiều
- rau tươi
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) giấy bạc giả
green light
* danh từ
- đèn xanh (tín hiệu giao thông)
- (thông tục) sự cho phép (đi qua; làm việc gì)
=to give the green light to+ đồng ý cho làm, cho phép làm (việc gì)
green linnet
* danh từ
- (động vật học) chim sẻ lục
green manure
* danh từ
- phân xanh
green meat
* danh từ
- rau cỏ
green stall
* danh từ
- quầy bán rau quả
green tea
* danh từ
- chè xanh
* tính từ
- (y học) mắc chứng mù màu lục
* danh từ
- (y học) chứng mù màu lục
* danh từ
- (ngoại giao) sách xanh
* tính từ
- ghen
!green-eyed monster
- sự ghen, sự ghen tị, sự ghen tuông
* danh từ
- (động vật học) chim gõ kiến
* danh từ
- phòng nghỉ (của diễn viên ở các rạp hát)
* danh từ
- (thực vật học) táo lục
greenness
* danh từ
- màu lục
- màu xanh tươi) của cây cỏ
- trạng thái còn xanh
- sự non nớt, sự thiếu kinh nghiệm, sự khờ dại
- vẻ tráng kiện quắc thước (của một ông già)
* tính từ
- có màu ôliu, lục vàng
pea green
* danh từ
- màu lục hạt đậu
* danh từ
- (thể dục,thể thao) khoảng co mềm quanh lỗ (sân gôn)
-green) /'raifi'gri:n/
* tính từ
- lục sẫm
* danh từ
- màu lục sẫm
* tính từ
- xanh màu nước biển
* danh từ
- màu xanh nước biển
* tính từ
- xanh màu lá liễu

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with G