English → Vietnamese
gophering
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
gophering
* danh từ
- sự đào đường ngầm; sự đào đường hầm
- sự đào địa đạo
- sự khai thác bừa bãi
- sự đào đường ngầm; sự đào đường hầm
- sự đào địa đạo
- sự khai thác bừa bãi
Other matches
Other phrases built from the same root.
gophering
* danh từ
- sự đào đường ngầm; sự đào đường hầm
- sự đào địa đạo
- sự khai thác bừa bãi
- sự đào đường ngầm; sự đào đường hầm
- sự đào địa đạo
- sự khai thác bừa bãi