English → Vietnamese
gonid
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
gonid
* danh từ
- (sinh học) tế bào lục (lục sắc bào); bào tử nội sinh; tế bào sinh sản vô tính
- (sinh học) tế bào lục (lục sắc bào); bào tử nội sinh; tế bào sinh sản vô tính