English → Vietnamese
annually
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
annually
* phó từ
- hàng năm, năm một
- hàng năm, năm một
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
annually
hàng năm ; mỗi năm ;
annually
hàng năm ; mỗi năm ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
annually each year; every year; yearly
without missing a year
Other matches
Other phrases built from the same root.
annually
* phó từ
- hàng năm, năm một
- hàng năm, năm một
hardy annual
* danh từ
- (thực vật học) cây một năm chịu được giá lạnh
-(đùa cợt) vấn đề hàng năm hết tái lại hồi
- (thực vật học) cây một năm chịu được giá lạnh
-(đùa cợt) vấn đề hàng năm hết tái lại hồi
* tính từ
- nửa năm một lần
- lâu nửa năm, kéo dài nửa năm
- nửa năm một lần
- lâu nửa năm, kéo dài nửa năm
annual allowances
- (Econ) Miễn thuế hàng năm.
+ Xem CAPITAL ALLOWANCE.
+ Xem CAPITAL ALLOWANCE.
annual capital charge
- (Econ) Chi phí vốn hàng năm.
+ Một kỹ thuật thẩm định dự án vốn có sử dụng chiết khấu và công nhân rằng việc sử dụng vốn đòi hỏi trả tiền lãi đối với lượng vốn sử dụng và khấu hao.
+ Một kỹ thuật thẩm định dự án vốn có sử dụng chiết khấu và công nhân rằng việc sử dụng vốn đòi hỏi trả tiền lãi đối với lượng vốn sử dụng và khấu hao.