English → Vietnamese
glamorously
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
glamorously
* phó từ
- quyến rũ, hấp dẫn
- quyến rũ, hấp dẫn
Other matches
Other phrases built from the same root.
* ngoại động từ
- làm cho có vẻ quyến rũ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tán dương, tán tụng, quảng cáo
- làm cho có vẻ quyến rũ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tán dương, tán tụng, quảng cáo
* tính từ
- đẹp say đắm, đẹp quyến r
- đẹp say đắm, đẹp quyến r
* danh từ
- xem glamorize chỉ sự
- xem glamorize chỉ sự
glamorously
* phó từ
- quyến rũ, hấp dẫn
- quyến rũ, hấp dẫn