English → Vietnamese
annexable
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
annexable
* tính từ
- có thể phụ thêm vào, phụ lục
- có thể sáp nhập, có thể thôn tính
- có thể phụ thêm vào, phụ lục
- có thể sáp nhập, có thể thôn tính
Other matches
Other phrases built from the same root.
annexable
* tính từ
- có thể phụ thêm vào, phụ lục
- có thể sáp nhập, có thể thôn tính
- có thể phụ thêm vào, phụ lục
- có thể sáp nhập, có thể thôn tính
* danh từ
- sự phụ vào; sự thêm vào
- sự sáp nhập, sự thôn tính
- sự phụ vào; sự thêm vào
- sự sáp nhập, sự thôn tính
* ngoại động từ
- phụ vào, phụ thêm, thêm vào
- sáp nhập, thôn tính lãnh thổ...)
* danh từ+ (annexe)
/'æneks/
- phần thêm vào; phụ chương, phụ lục nhà phụ, chái
- phụ vào, phụ thêm, thêm vào
- sáp nhập, thôn tính lãnh thổ...)
* danh từ+ (annexe)
/'æneks/
- phần thêm vào; phụ chương, phụ lục nhà phụ, chái
- xem annex
- xem annex