English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: gazer

Best translation match:
English Vietnamese
gazer
* danh từ
- người nhìn chằm chằm

Probably related with:
English Vietnamese
gazer
lưu tinh ; phải lưu tinh ;
gazer
lưu tinh ; phải lưu tinh ;

May related with:
English Vietnamese
crystal-gazer
* danh từ
- thầy bói bằng quả cầu thạch anh
star-gazer
* danh từ
-(đùa cợt) nhà thiên văn học
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: