English → Vietnamese
gastropode
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
gastropode
* danh từ
- (động vật học) loài chân bụng
- (động vật học) loài chân bụng
Other matches
Other phrases built from the same root.
gastropode
* danh từ
- (động vật học) loài chân bụng
- (động vật học) loài chân bụng
* tính từ
- có chân bụng
- có chân bụng