English to Vietnamese
Search Query: gastralgia
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
gastralgia
|
* danh từ
- (y học) đau dạ dày |
May be synonymous with:
| English | English |
|
gastralgia; bellyache; stomach ache; stomachache
|
an ache localized in the stomach or abdominal region
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
gastralgia
|
* danh từ
- (y học) đau dạ dày |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
