English → Vietnamese
fustic
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
fustic
* danh từ
- (thực vật học) cây hoàng mộc
- gỗ hoàng mộc
- thuốc nhuộm hoàng mộc
- (thực vật học) cây hoàng mộc
- gỗ hoàng mộc
- thuốc nhuộm hoàng mộc