English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: fussing

Probably related with:
English Vietnamese
fussing
có gì đâu ;
fussing
có gì đâu ;

May related with:
English Vietnamese
fuss-budget
-budget) /'fʌs,bʌdʤit/
* danh từ
- (thông tục) người hay làm to chuyện (về những chuyện không đáng kể); người hay nhắng nhít
fuss-pot
-budget) /'fʌs,bʌdʤit/
* danh từ
- (thông tục) người hay làm to chuyện (về những chuyện không đáng kể); người hay nhắng nhít
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: