English → Vietnamese
fustiness
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
fustiness
* danh từ
- mùi ẩm mốc, mùi hôi mốc
- tính cổ lổ, sự hủ lậu
- mùi ẩm mốc, mùi hôi mốc
- tính cổ lổ, sự hủ lậu
Other matches
Other phrases built from the same root.
fustiness
* danh từ
- mùi ẩm mốc, mùi hôi mốc
- tính cổ lổ, sự hủ lậu
- mùi ẩm mốc, mùi hôi mốc
- tính cổ lổ, sự hủ lậu
* tính từ
- ẩm mốc, hôi mốc
- cổ lổ, hủ lậu
- ẩm mốc, hôi mốc
- cổ lổ, hủ lậu